purple heart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huân chương Tim Tím: "purple heart" là một huân chương quân sự của Hoa Kỳ, được trao cho bất kỳ thành viên nào của lực lượng vũ trang bị thương trong chiến đấu.
- Thuốc an thần: "purple heart" cũng là tên gọi thông tục cho một loại thuốc an thần dạng barbiturat tác dụng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Huân chương Tim Tím:
- He received the Purple Heart for his bravery in the battle. (Anh ấy đã nhận được Huân chương Tim Tím vì lòng dũng cảm trong trận chiến.)
- The soldier was awarded a Purple Heart after being wounded in action. (Người lính được trao tặng Huân chương Tim Tím sau khi bị thương trong chiến đấu.)
Thuốc an thần:
- Some veterans abused purple hearts to cope with trauma. (Một số cựu chiến binh đã lạm dụng thuốc an thần purple heart để đối phó với chấn thương tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Purple Heart" (viết hoa): dùng để chỉ cụ thể huân chương quân sự chính thức.
- The Purple Heart is one of the oldest military decorations in the United States. (Huân chương Tim Tím là một trong những huân chương quân sự lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
"purple heart" (viết thường): dùng để chỉ thuốc an thần, thường trong ngữ cảnh không chính thức.
- He was caught with a bottle of purple hearts. (Anh ta bị bắt quả tang với một lọ thuốc an thần purple heart.)
Biến thể và từ gần giống
- Purple Heart (danh từ riêng): tên chính thức của huân chương, luôn viết hoa.
- Purple heart (danh từ chung): tên thông tục cho thuốc an thần.
- Không có biến thể khác do "purple heart" là một cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
Huân chương Tim Tím:
- Military decoration: huân chương quân sự (nói chung).
- Wound medal: huy chương vì bị thương (thuật ngữ không chính thức).
Thuốc an thần:
- Barbiturate: thuốc an thần nhóm barbiturat (tên khoa học).
- Sedative: thuốc an thần (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "purple heart".
Thành ngữ liên quan
"Earn a Purple Heart": bị thương trong chiến đấu (nghĩa bóng).
- He earned a Purple Heart for his service. (Anh ấy đã bị thương trong khi phục vụ quân đội.)
"Purple Heart recipient": người nhận Huân chương Tim Tím.
- The parade honored Purple Heart recipients. (Cuộc diễu hành đã vinh danh những người nhận Huân chương Tim Tím.)